phù hộ

Học thuật
Thân thiện
phù hộ

Người nông dân tin rằng thần lúa sẽ phù hộ cho mùa màng bội thu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Che chở, giúp đỡ (theo quan niệm tín ngưỡng, mê tín): Từ dùng để chỉ việc thần linh, quỷ thần hoặc các đấng siêu nhiên ban ơn, bảo vệ hỗ trợ cho con người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cầu mong ông bà tổ tiên phù hộ cho con cháu được bình an, mạnh khỏe.
    • Người dân đến đền thờ thành kính cầu xin thần thánh phù hộ cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được phù hộ": trạng thái nhận được sự che chở, giúp đỡ từ thần linh.
    • Nhờ được thần linh phù hộ, gia đình anh ấy đã vượt qua cơn hoạn nạn.
  • "cầu xin phù hộ": hành động thành tâm khấn vái, mong muốn nhận được sự giúp đỡ từ cõi siêu nhiên.
    • Trước mỗi kỳ thi, nhiều sĩ tử thường đến Văn Miếu cầu xin phù hộ.
Biến thể từ gần giống
  • Phù trợ (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể không nhất thiết liên quan đến thần linh).
    • Nhờ có bạn phù trợ, công việc của anh ấy tiến triển rất tốt.
  • Độ trì (động từ): cứu giúp, che chở (thường dùng trong Phật giáo, chỉ sự giúp đỡ của chư Phật, Bồ Tát).
    • Thành tâm niệm Phật để cầu mong được độ trì.
Từ đồng nghĩa
  • Che chở: bảo vệ, giữ gìn khỏi điều xấu.
  • Bảo hộ: bảo vệ, giúp đỡ.
  • Giúp đỡ: hỗ trợ, đưa tay giúp người khác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phù hộ" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tôn giáo hoặc các niềm tin truyền thống về thế giới tâm linh. mang sắc thái trang trọng thành kính.
  • Trong đời sống hiện đại, từ này đôi khi cũng được dùng một cách ẩn dụ, dụ như: để diễn tả niềm vui khi một việc may mắn xảy ra, nhưng vẫn giữ liên tưởng đến yếu tố siêu nhiên.
phù hộ

Người nông dân tin rằng thần lúa sẽ phù hộ cho mùa màng bội thu.

  1. Nói quỷ thần giúp đỡ, theo mê tín.